| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
dmr time slot - Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ free online casino slots 888
dmr time slot: Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Slot time là gì, Nghĩa của từ Slot time | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt.
Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification. Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...
Slot time là gì, Nghĩa của từ Slot time | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
Slot time là gì: thời gian khe,
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
